AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạc nitrat" tiếng Trung là 硝酸银 (xiāo suān yín)

“bạc nitrat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硝酸银 phồn thể 硝酸銀

xiāo suān yín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초산은
chosaneun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

硝酸銀
しょうさんぎん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bạc nitrat

Từng chữ: 硝 (tiêu) 酸 (toan) 銀 (ngân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.