硝酸银 (硝酸銀) nghĩa là gì? xiāo suān yín
Từ tiếng Trung
硝酸银
phồn thể 硝酸銀xiāo suān yín · âm Hán Việt từng chữ: tiêu toan ngân
Nghĩa tiếng Việt
- bạc nitrat
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
硝酸銀
しょうさんぎん
Từng chữ
Xem “bạc nitrat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.