AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạc nhất ba" tiếng Trung là 薄一波 (Bó Yī bō)

“bạc nhất ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

薄一波

Bó Yī bō · Hán Việt: bạc nhất ba

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박일파
bakilpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bạc Nhất Ba (1908-2007), chính trị gia hàng đầu của Trung Quốc, từng phục vụ trong Quốc vụ viện từ những năm 1950 đến 1980 cùng với Đặng Tiểu Bình

Từng chữ: 薄 (bạc) 一 (nhất) 波 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.