AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạc" tiếng Trung là 银 (yín), tiếng Nhật 銀

“bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

银 phồn thể 銀

yín

Âm Hán Hàn của chữ

은
eun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

銀
ぎん · từ thông dụng

Nghĩa: bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ

Từng chữ: 銀 (ngân)

Cách nói khác: 白银 bái yín · 백은; 银子 yín zi · 은자; 白金 bái jīn · 백금;

Có phải bạn tìm “bác”?

大爷 phồn thể 大爺

dà ye

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thông tục) anh trai của cha; bác; cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi

Từng chữ: 大 (đại) 爺 (gia)

Cách nói khác: 伯伯 bó bo · 백백;

Có phải bạn tìm “bắc”?

北面

běi miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

북면
bukmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

北面
ほくめん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phía bắc; bắc

Từng chữ: 北 (bắc) 面 (diện)

Có phải bạn tìm “bậc”?

陔

gāi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bậc; thềm

Từng chữ: 陔 (cai)

Cách nói khác: 级 jí · 급; 等级 děng jí · 등급;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.