AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ba vua" tiếng Trung là 三位博士 (sān wèi bó shì)

“ba vua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三位博士

sān wèi bó shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼위박사
samwibaksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ba Vua; Ba Vua Thông Thái từ phương Đông trong câu chuyện Chúa giáng sinh

Từng chữ: 三 (tam) 位 (vị) 博 (bác) 士 (sĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.