AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ba ngày trước" tiếng Trung là 大前天 (dà qián tiān)

“ba ngày trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大前天

dà qián tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대전천
daejeoncheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ba ngày trước

Từng chữ: 大 (đại) 前 (tiền) 天 (thiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.