AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ba năm trước" tiếng Trung là 大前年 (dà qián nián)

“ba năm trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大前年

dà qián nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ba năm trước

Từng chữ: 大 (đại) 前 (tiền) 年 (nên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.