AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ba lan" tiếng Trung là 波兰 (Bō lán)

“ba lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

波兰 phồn thể 波蘭

Bō lán · Hán Việt: ba lan

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파란
paran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

波蘭
ポーランド
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Ba Lan

Từng chữ: 波 (ba) 蘭 (lan)

Cách nói khác: 波 Bō · 파;

Có phải bạn tìm “ba lần”?

三次

sān cì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼차
samcha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

三次
さんじ · từ thông dụng

Nghĩa: thứ ba; ba lần; (toán) bậc ba, phương trình bậc ba

Từng chữ: 三 (tam) 次 (thứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.