波兰 (波蘭) nghĩa là gì? Bō lán
Từ tiếng Trung
波兰
phồn thể 波蘭Bō lán · Hán Việt: ba lan
Nghĩa tiếng Việt
- Ba Lan
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
波蘭
ポーランド
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.