AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"audrey" tiếng Trung là 奥黛丽 (ào dài lì)

“audrey” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奥黛丽 phồn thể 奧黛麗

ào dài lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오대려
odaeryeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Audrey

Từng chữ: 奧 (áo) 黛 (đại) 麗 (lệ)

Cách nói khác: 奥黛莉 ào dài lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.