AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奥黛丽 (奧黛麗) nghĩa là gì? ào dài lì

Từ tiếng Trung

奥黛丽

phồn thể 奧黛麗

ào dài lì · âm Hán Việt từng chữ: áo đại lệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Audrey

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Audrey” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.