"ẩu đả" tiếng Trung là 殴打 (ōu dǎ), tiếng Nhật 殴打
“ẩu đả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
殴打
phồn thể 毆打
ōu dǎ · Hán Việt: ẩu đả
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구타
guta · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
殴打
おうだ · từ thông dụng
Nghĩa: đánh đập; ẩu đả; hành hung (pháp luật)
Cách nói khác: 斗殴 dòu ōu; 剋架 kēi jià · 극가; 打架 dǎ jià · 타가; 厮打 sī dǎ; 扭打 niǔ dǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.