AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

殴打 (毆打) nghĩa là gì? ōu dǎ

Từ tiếng Trung

殴打

phồn thể 毆打

ōu dǎ · Hán Việt: ẩu đả

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh đập
  2. ẩu đả
  3. hành hung (pháp luật)

Đọc theo tiếng Hàn

구타
guta

Tiếng Nhật

殴打
おうだ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đánh đập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.