殴打 (毆打) nghĩa là gì? ōu dǎ
Từ tiếng Trung
殴打
phồn thể 毆打ōu dǎ · Hán Việt: ẩu đả
Nghĩa tiếng Việt
- đánh đập
- ẩu đả
- hành hung (pháp luật)
Đọc theo tiếng Hàn
구타
guta
Tiếng Nhật
殴打
おうだ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.