AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"atlanta" tiếng Trung là 亚特兰大 (Yà tè lán dà)

“atlanta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亚特兰大 phồn thể 亞特蘭大

Yà tè lán dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아특란대
ateukrandae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Atlanta

Từng chữ: 亞 (á) 特 (đặc) 蘭 (lan) 大 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.