AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp suất không đổi" tiếng Trung là 等压 (děng yā)

“áp suất không đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

等压 phồn thể 等壓

děng yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp suất không đổi; áp suất bằng nhau

Từng chữ: 等 (đẳng) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.