AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

等压 (等壓) nghĩa là gì? děng yā

Từ tiếng Trung

等压

phồn thể 等壓

děng yā · âm Hán Việt từng chữ: đẳng áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp suất không đổi
  2. áp suất bằng nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “áp suất không đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.