"áp dụng" tiếng Trung là 采用 (cǎi yòng), tiếng Nhật 採用
“áp dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
采用
phồn thể 採用
cǎi yòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
채용
chaeyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
採用
さいよう · từ thông dụng
Nghĩa: áp dụng; sử dụng; dùng
Cách nói khác: 付诸 fù zhū · 부제; 使用 shǐ yòng · 사용; 应用 yìng yòng · 응용; 予以 yǔ yǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.