AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采用 (採用) nghĩa là gì? cǎi yòng

Từ tiếng Trung

采用

phồn thể 採用

cǎi yòng · âm Hán Việt từng chữ: thái dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp dụng
  2. sử dụng
  3. dùng

Đọc theo tiếng Hàn

채용
chaeyong

Tiếng Nhật

採用
さいよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “áp dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.