AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áp bức người dân" tiếng Trung là 欺男霸女 (qī nán bà nǚ)

“áp bức người dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

欺男霸女

qī nán bà nǚ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áp bức người dân; hành động bạo ngược

Từng chữ: 欺 (khi) 男 (nam) 霸 (bá) 女 (nữa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.