AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"anode" tiếng Trung là 阳极 (yáng jí)

“anode” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阳极 phồn thể 陽極

yáng jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양극
yanggeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

陽極
ようきょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: anode; điện cực dương; cực dương

Từng chữ: 陽 (dương) 極 (cực)

Cách nói khác: 阳电极 yáng diàn jí · 양전극;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.