阳极 (陽極) nghĩa là gì? yáng jí
Từ tiếng Trung
阳极
phồn thể 陽極yáng jí · âm Hán Việt từng chữ: dương cực
Nghĩa tiếng Việt
- anode
- điện cực dương
- cực dương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
陽極
ようきょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.