AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阳极 (陽極) nghĩa là gì? yáng jí

Từ tiếng Trung

阳极

phồn thể 陽極

yáng jí · âm Hán Việt từng chữ: dương cực

Nghĩa tiếng Việt

  1. anode
  2. điện cực dương
  3. cực dương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陽極
ようきょく

Từng chữ

Xem “anode” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.