AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ảnh hưởng to lớn" tiếng Trung là 巨大影响 (jù dà yǐng xiǎng)

“ảnh hưởng to lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巨大影响 phồn thể 巨大影響

jù dà yǐng xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

거대영향
geodaeyeonghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ảnh hưởng to lớn

Từng chữ: 巨 (cự) 大 (đại) 影 (ảnh) 響 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.