"ảnh hưởng" tiếng Trung là 影响 (yǐng xiǎng), tiếng Nhật 影響
“ảnh hưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
影响
phồn thể 影響
yǐng xiǎng · Hán Việt: ảnh hưởng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영향
yeonghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
影響
えいきょう · từ thông dụng
Nghĩa: ảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến; tác động đến (thường là tiêu cực)
Cách nói khác: 牵动 qiān dòng · 견동; 作用 zuò yòng · 작용; 势 shì · 세; 势力 shì li · 세력; 声势 shēng shì · 성세;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.