AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

影响 (影響) nghĩa là gì? yǐng xiǎng

Từ tiếng Trung

影响

phồn thể 影響

yǐng xiǎng · Hán Việt: ảnh hưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảnh hưởng
  2. tác động
  3. ảnh hưởng đến
  4. tác động đến (thường là tiêu cực)
  5. làm phiền

Đọc theo tiếng Hàn

영향
yeonghyang

Tiếng Nhật

影響
えいきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ảnh hưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.