AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"anh hùng kiệt xuất" tiếng Trung là 群雄 (qún xióng)

“anh hùng kiệt xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

群雄

qún xióng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

群雄
ぐんゆう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: anh hùng kiệt xuất; chư hầu tranh giành quyền lực (thời xưa); ngôi sao (thể thao hoặc âm nhạc)

Từng chữ: 群 (quần) 雄 (hùng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.