AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

群雄 nghĩa là gì? qún xióng

Từ tiếng Trung

群雄

qún xióng · âm Hán Việt từng chữ: quần hùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh hùng kiệt xuất
  2. chư hầu tranh giành quyền lực (thời xưa)
  3. ngôi sao (thể thao hoặc âm nhạc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

群雄
ぐんゆう

Từng chữ

Xem “anh hùng kiệt xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.