群雄 nghĩa là gì? qún xióng
Từ tiếng Trung
群雄
qún xióng · âm Hán Việt từng chữ: quần hùng
Nghĩa tiếng Việt
- anh hùng kiệt xuất
- chư hầu tranh giành quyền lực (thời xưa)
- ngôi sao (thể thao hoặc âm nhạc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
群雄
ぐんゆう
Từng chữ
Xem “anh hùng kiệt xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.