AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"anh em rể" tiếng Trung là 连襟 (lián jīn)

“anh em rể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连襟 phồn thể 連襟

lián jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chồng của chị em gái; anh em rể; gần gũi vô cùng (mối quan hệ)

Từng chữ: 連 (liên) 襟 (khâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.