AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连襟 (連襟) nghĩa là gì? lián jīn

Từ tiếng Trung

连襟

phồn thể 連襟

lián jīn · âm Hán Việt từng chữ: liên khâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chồng của chị em gái
  2. anh em rể
  3. gần gũi vô cùng (mối quan hệ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chồng của chị em gái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.