"anh của cha" tiếng Trung là 伯 (bó), tiếng Nhật 伯
“anh của cha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bó
Âm Hán Hàn của chữ
백
baek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
伯
はく · từ thông dụng
Nghĩa: anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nội; anh cả trong các anh em
Từng chữ: 伯 (bá)
Cách nói khác: 伯伯 bó bo · 백백; 伯父 bó fù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.