AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伯 nghĩa là gì? bó

Từ tiếng Trung

伯

bó · Hán Việt: bá

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh của cha
  2. người lớn tuổi
  3. bác trai bên nội
  4. anh cả trong các anh em
  5. cách xưng hô tôn trọng
  6. Bá, cấp thứ ba trong ngũ tước 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

伯
はく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “anh của cha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.