伯 nghĩa là gì? bó
Từ tiếng Trung
伯
bó · Hán Việt: bá
Nghĩa tiếng Việt
- anh của cha
- người lớn tuổi
- bác trai bên nội
- anh cả trong các anh em
- cách xưng hô tôn trọng
- Bá, cấp thứ ba trong ngũ tước 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
伯
はく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.