AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ảnh ba chiều" tiếng Trung là 立体照片 (lì tǐ zhào piàn)

“ảnh ba chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

立体照片 phồn thể 立體照片

lì tǐ zhào piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ảnh ba chiều

Từng chữ: 立 (lập) 體 (thể) 照 (chiếu) 片 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.