AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ấn tượng" tiếng Trung là 印象 (yìn xiàng), tiếng Nhật 印象

“ấn tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印象

yìn xiàng · Hán Việt: ấn tượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인상
insang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

印象
いんしょう · từ thông dụng

Nghĩa: ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức

Từng chữ: 印 (ấn) 象 (tượng)

Cách nói khác: 气派 qì pài · 기파; 不俗 bù sú; 感想 gǎn xiǎng · 감상; 观感 guān gǎn · 관감; 伟岸 wěi àn · 위안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.