AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

印象 nghĩa là gì? yìn xiàng

Từ tiếng Trung

印象

yìn xiàng · âm Hán Việt từng chữ: ấn tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
  2. một ký ức

Đọc theo tiếng Hàn

인상
insang

Tiếng Nhật

印象
いんしょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.