AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ân sủng" tiếng Trung là 恩宠 (ēn chǒng)

“ân sủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恩宠 phồn thể 恩寵

ēn chǒng · Hán Việt: ân sủng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은총
eunchong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

恩寵
おんちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ân sủng đặc biệt từ nhà vua; sự rộng lượng của hoàng đế đối với sủng thần

Từng chữ: 恩 (ân) 寵 (sủng)

Cách nói khác: 恩情 ēn qíng · 은정; 恩惠 ēn huì · 은혜;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.