AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"an sinh xã hội" tiếng Trung là 社会保障 (shè huì bǎo zhàng), tiếng Nhật 社会保障

“an sinh xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

社会保障 phồn thể 社會保障

shè huì bǎo zhàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사회보장
sahoebojang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

社会保障
しゃかいほしょう · từ thông dụng

Nghĩa: an sinh xã hội

Từng chữ: 社 (xã) 會 (hội) 保 (bảo) 障 (chướng)

Cách nói khác: 社会保险 shè huì bǎo xiǎn · 사회보험;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.