社会保障 (社會保障) nghĩa là gì? shè huì bǎo zhàng
Từ tiếng Trung
社会保障
phồn thể 社會保障shè huì bǎo zhàng · âm Hán Việt từng chữ: xã hội bảo chướng
Nghĩa tiếng Việt
- an sinh xã hội
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
社会保障
しゃかいほしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “an sinh xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.