AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"âm vị" tiếng Trung là 音位 (yīn wèi)

“âm vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

音位

yīn wèi · Hán Việt: âm vị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

음위
eumwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: âm vị

Từng chữ: 音 (âm) 位 (vị)

Cách nói khác: 音素 yīn sù · 음소;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.