AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"âm thanh lập thể" tiếng Trung là 立体声 (lì tǐ shēng)

“âm thanh lập thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

立体声 phồn thể 立體聲

lì tǐ shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: âm thanh lập thể

Từng chữ: 立 (lập) 體 (thể) 聲 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.