"ám ảnh" tiếng Trung là 过度关怀 (guò dù guān huái)
“ám ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
过度关怀
phồn thể 過度關懷
guò dù guān huái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과도관회
gwadogwanhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ám ảnh; quan tâm quá mức
Từng chữ: 過 (quá) 度 (độ) 關 (quan) 懷 (hoài)
Cách nói khác: 痴迷 chī mí; 强迫性 qiǎng pò xìng; 强迫观念 qiǎng pò guān niàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.