AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"âm ấm" tiếng Trung là 温 (wēn)

“âm ấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

温 phồn thể 溫

wēn

Âm Hán Hàn của chữ

온
on · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

温
ぬく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ấm; âm ấm; hâm nóng; (dạng kết hợp) nhiệt độ

Từng chữ: 溫 (ôn)

Cách nói khác: 温乎 wēn hu · 온호;

Có phải bạn tìm “ầm ầm”?

隆隆

lóng lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

융융
yungyung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

隆隆
りゅうりゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ầm ầm

Từng chữ: 隆 (long) 隆 (long)

Cách nói khác: 轰轰 hōng hōng · 굉굉; 轰 hōng · 굉; 轰鸣 hōng míng · 굉명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.