温 (溫) nghĩa là gì? wēn
Từ tiếng Trung
温
phồn thể 溫wēn · Hán Việt: ôn
Nghĩa tiếng Việt
- ấm
- âm ấm
- hâm nóng
- (dạng kết hợp) nhiệt độ
- (dạng kết hợp) ôn hòa
- mềm mỏng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
温
ぬく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.