AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"album" tiếng Trung là 专辑 (zhuān jí)

“album” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

专辑 phồn thể 專輯

zhuān jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

Từng chữ: 專 (chuyên) 輯 (tập)

Cách nói khác: 像片簿 xiàng piàn bù · 상편부; 特辑 tè jí · 특집;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.