AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

专辑 (專輯) nghĩa là gì? zhuān jí

Từ tiếng Trung

专辑

phồn thể 專輯

zhuān jí · âm Hán Việt từng chữ: chuyên tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. album
  2. đĩa nhạc
  3. bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “album” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.