专辑 (專輯) nghĩa là gì? zhuān jí
Từ tiếng Trung
专辑
phồn thể 專輯zhuān jí · âm Hán Việt từng chữ: chuyên tập
Nghĩa tiếng Việt
- album
- đĩa nhạc
- bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.