AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ái tử thi" tiếng Trung là 恋尸癖 (liàn shī pǐ)

“ái tử thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恋尸癖 phồn thể 戀屍癖

liàn shī pǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ái tử thi

Từng chữ: 戀 (luyến) 屍 (thi) 癖 (phích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.