AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恋尸癖 (戀屍癖) nghĩa là gì? liàn shī pǐ

Từ tiếng Trung

恋尸癖

phồn thể 戀屍癖

liàn shī pǐ · âm Hán Việt từng chữ: luyến thi phích

Nghĩa tiếng Việt

  1. ái tử thi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ái tử thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.