"ai mà ngờ rằng" tiếng Trung là 谁知 (shéi zhī)
“ai mà ngờ rằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
谁知
phồn thể 誰知
shéi zhī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수지
suji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ai mà ngờ rằng; không ngờ rằng
Cách nói khác: 谁料 shéi liào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.