AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谁知 (誰知) nghĩa là gì? shéi zhī

Từ tiếng Trung

谁知

phồn thể 誰知

shéi zhī · âm Hán Việt từng chữ: thùy tri

Nghĩa tiếng Việt

  1. ai mà ngờ rằng
  2. không ngờ rằng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ai mà ngờ rằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.