"ai đó" tiếng Trung là 有人 (yǒu rén), tiếng Nhật 有人
“ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǒu rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유인
yuin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
有人
ゆうじん · từ thông dụng
Nghĩa: ai đó; mọi người; bất kỳ ai; có người ở đó
Cách nói khác: 某某 mǒu mǒu · 모모; 人家 rén jia · 인가;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.