AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有人 nghĩa là gì? yǒu rén

Từ tiếng Trung

有人

yǒu rén · âm Hán Việt từng chữ: hữu nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. ai đó
  2. mọi người
  3. bất kỳ ai
  4. có người ở đó
  5. đang có người (như trong nhà vệ sinh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

有人
ゆうじん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.