AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"adolphe thiers" tiếng Trung là 梯也尔 (Tī yě ěr)

“adolphe thiers” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

梯也尔 phồn thể 梯也爾

Tī yě ěr

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제야이
jeyai · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Adolphe Thiers

Từng chữ: 梯 (thê) 也 (dã) 爾 (nhãi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.